Xe Bán Tải Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Xe Ô Tô

Xe bán tải và cửa nóc vận hành bằng điện dịch ra tiếng Anh là gì? Nếu bạn là dân học kỹ sư công nghệ ô tô thì bạn sẽ rất quen thuộc với những từ vựng này, tuy nhiên ngược lại thì sao! Việc có kiến thức sâu rộng ở mọi lĩnh vực sẽ giúp bạn dễ dàng “nâng cấp” bản thân trước mặt mọi người. Trong bài viết này tansonnhatairport.vn sẽ chia sẻ cho các bạn một số từ vựng tiếng anh về xe ô tô, xe bán tải trong tiếng Anh, cùng nhau tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh về xe ô tô và xe bán tải

Xe bán tải

Pickup truck ========> Xe bán tải.

Truck ========> Xe tải.

Crane truck ========> Xe tải cần cẩu.

High wheel truck ========> Xe bán tải bánh cao.

Trundle ========> Xe bán tải bánh thấp.

Motor Van ========> Xe tải kín mui

Tricycle  Xe ba bánh.

Speedometer Đồng hồ đo tốc độ.

Power steering  Tay lái trợ lực.

Cruise control ========> Hệ thống điều khiển hành trình.

Navigation System ========> Hệ thống điều hướng.

CATS (Computer Active Technology Suspension) ========> Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.

Concept Car ========> Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ được thiết kế để trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.

Coupe ========> Kiểu xe thể thao hai cửa có mui.

ESP (Electronic Stability Programme) ========> Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.

ESR (Electric Sunroof) ========> Cửa nóc vận hành bằng điện.

A/C (Air Conditioning) ========> Hệ thống điều hòa không khí.

AWS (All Wheel Steering) ========> Hệ thống lái cho cả 4 bánh.

EDM (Electric Door Mirrors) ========> Hệ thống gương điện.

CVT (Continuously Variable Transmission) ========> Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

Dạng động cơ flat ========> Hay còn gọi là Boxer, động cơ với các xi-lanh nằm ngang đối xứng nhau ở góc 180 đô.

4WD, 4×4 (4 Wheel drive) ========> Dẫn động bốn bánh chủ động.

ARTS (Adaptive Restrain Technology System) ========> Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.

DOHC (Double Overhead Camshafts) ========> Hai trục cam phía trên xi-lanh.

IOE (Intake Over Exhaust) ========> Van nạp nằm phía trên van xả.

BA (Brake Assist) ========> Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

Cabriolet ========> Kiểu xe hai cửa mui trần.

Dạng động cơ I4, I6 ========> Gồm 4 hoặc xi-lanh, xếp thẳng hàng.

Dạng động cơ V6, V8 ========> Gồm 6 hoặc 8 xi-lanh, xếp thành hai hàng nghiêng, mặt cắt cụm máy hình chữ V.

ABS (Anti-lock Brake System) ========> Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.

AFL ========> Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái

MDS (Multi Displacement System) ========> Hệ thống dung tích xi lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6… xi lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe.

Minivan ========> Kiểu xe có cabin kéo dài trùm ca-pô không có cốp sau, có từ 6 đến 8 chỗ.

Sedan ========> Xe hơi 4 cửa, 4 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.

LPG (Liquefied Petroleum Gas) ========> Khí hóa lỏng.

LSD (Limited Slip Differential) ========> Hệ thống chống trượt của vi sai.

SOHC (Single Overhead Camshafts) ========> Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.

SUV (Sport Utility Vehicle) ========> Kiểu xe thể thao việt dã, được thiết kế dẫn động cả 4 bánh để có thể vượt qua những địa hình xấu.

SV (Side Valves) ========> Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy.

Supercharge ========> Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập.

Turbocharger ========> Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.

OHV (Overhead Valves) ========> Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.

Pick-up ========> Kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải)

Roadster ========> Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.

Turbodiesel ========> Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.

Universal ========> Kiểu xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài kiền với khoang hành lý.

Volkswagen Beetle ========> Một kiểu xe của Volkswagen có hình dáng giống con bọ.

Satellite Radio ========> Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh

BHP (Brake Horse Power) ========> Đơn vị đo công suất thực của động cơ.

C/L (Central Locking) ========> Hệ thống khóa trung tâm.

Van ========> Xe chở người hoặc hàng hóa từ 7 đến 15 chỗ.

VSC (Vehicle Skid Control) ========> Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence) ========> Hệ thống điều khiển xu-páp biến thiên thông minh.

C/C (Cruise Control) ========> Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.

E/W (Electric Windows) ========> Hệ thống cửa điện.

Service History ========> Lịch sử bảo dưỡng.

FFSR (Factory Fitted Sunroof) ========> Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế.

Heated Front Screen ========> Hệ thống sưởi ấm kính phía trước.

PDI Pre-Delivery Inspection ========> Kiểm tra trước khi bàn giao xe.

RWD (Rear Wheel Drive) ========> Hệ thống dẫn động cầu sau.

HWW (Headlamp Wash/Wipe) ========> Hệ thống làm sạch đèn pha.

LWB (Long Wheelbase) ========> Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe.

MPG (Miles Per Gallon) ========> Số dặm đi được cho 4,5 lít xăng.

MPV (Multi Purpose Vehicle) ========> Xe đa dụng.

OTR on the Road (price) ========> Giá trọn gói.

PAS Power Assisted Steering ========> Trợ lực lái.

Từ vựng tiếng Anh về xe ô tô và xe bán tải có cần thiết không?

Câu trả lời ở đây là cần thiết nhé! Vì sao?

Xét về yếu tố công việc: Nếu bạn là người làm sale, hay một nhân viên kỹ thuật ô tô, điều đầu tiên bạn cần là làm sao để hoàn thành công việc của mình tốt nhất. Với ngành kỹ thuật ô tô, các tài liệu chính thống thường dùng ngôn ngữ tiếng Anh. Nên biết được các từ vựng chuyên ngành sẽ giúp ích rất nhiều cho công việc của bạn. Bên cạnh đó, tiếng Anh như một “công cụ” để bạn nhanh đổi đời và thăng tiến trong công việc.

Xét về kiến thức: Việc bổ sung cho mình thêm một kiến thức nào đó là vô cùng cần thiết. Ngày nay, nhu cầu sử dụng xe ô tô của mọi người ngày càng nhiều. Cũng chính vì thế, trong các cuộc trò chuyện ắt hẳn sẽ có những lần đề cập đến ô tô và kỹ thuật ô tô. Thường các từ vựng chuyên ngành về ô tô sẽ được nói bằng tiếng Anh cho nhanh, gọn. Bạn không thể cứ hỏi lại “à đó nghĩa là gì? là cái gì vậy?” mỗi khi người khác nói chuyện. Những điều đó sẽ khiến cuộc trò chuyện của bạn sớm đi vào ngõ cụt.

Với những kiến thức về xe bán tải và xe ô tô, bạn có thể vận dụng chúng trong khi giao tiếp, đọc tài liệu liên quan đến xe ô tô. Hy vọng với những từ vựng bài viết đã cung cấp cho bạn, bạn có thể áp dụng hiệu quả trong công việc và học tập. Ngoài kiến thức về xe bán tải, ô tô tansonnhatairport.vn cung cấp rất nhiều kiến thức hữu ích. Hãy theo dõi các bài viết của tansonnhatairport.vn để có thêm nhiều kiến thức mới nhé!